Chuyển đổi inch khối/giây sang yard khối/phút
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi inch khối/giây [in^3/s] sang đơn vị yard khối/phút [cubic yard/minute]
inch khối/giây
Định nghĩa: inch khối/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 inch khối/giây bằng 1.63871e-5 mét khối/giây.
yard khối/phút
Định nghĩa: yard khối/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 yard khối/phút bằng 0.012742581 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi inch khối/giây sang yard khối/phút
| inch khối/giây [in^3/s] | yard khối/phút [cubic yard/minute] |
|---|---|
| 0.01 inch khối/giây | 0.000013 yard khối/phút |
| 0.10 inch khối/giây | 0.000129 yard khối/phút |
| 1 inch khối/giây | 0.001286 yard khối/phút |
| 2 inch khối/giây | 0.002572 yard khối/phút |
| 3 inch khối/giây | 0.003858 yard khối/phút |
| 5 inch khối/giây | 0.006430 yard khối/phút |
| 10 inch khối/giây | 0.0129 yard khối/phút |
| 20 inch khối/giây | 0.0257 yard khối/phút |
| 50 inch khối/giây | 0.0643 yard khối/phút |
| 100 inch khối/giây | 0.1286 yard khối/phút |
| 1000 inch khối/giây | 1.29 yard khối/phút |
Cách chuyển đổi inch khối/giây sang yard khối/phút
1 inch khối/giây = 0.001286 yard khối/phút
1 yard khối/phút = 777.60 inch khối/giây
Ví dụ
Chuyển đổi 15 inch khối/giây sang yard khối/phút:
15 inch khối/giây = 15 × 0.001286 yard khối/phút = 0.019290 yard khối/phút