Chuyển đổi inch khối/giây sang feet khối/phút
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi inch khối/giây [in^3/s] sang đơn vị feet khối/phút [ft^3/min]
inch khối/giây
Định nghĩa: inch khối/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 inch khối/giây bằng 1.63871e-5 mét khối/giây.
feet khối/phút
Định nghĩa: feet khối/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 feet khối/phút bằng 0.0004719474 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi inch khối/giây sang feet khối/phút
| inch khối/giây [in^3/s] | feet khối/phút [ft^3/min] |
|---|---|
| 0.01 inch khối/giây | 0.000347 feet khối/phút |
| 0.10 inch khối/giây | 0.003472 feet khối/phút |
| 1 inch khối/giây | 0.0347 feet khối/phút |
| 2 inch khối/giây | 0.0694 feet khối/phút |
| 3 inch khối/giây | 0.1042 feet khối/phút |
| 5 inch khối/giây | 0.1736 feet khối/phút |
| 10 inch khối/giây | 0.3472 feet khối/phút |
| 20 inch khối/giây | 0.6944 feet khối/phút |
| 50 inch khối/giây | 1.74 feet khối/phút |
| 100 inch khối/giây | 3.47 feet khối/phút |
| 1000 inch khối/giây | 34.72 feet khối/phút |
Cách chuyển đổi inch khối/giây sang feet khối/phút
1 inch khối/giây = 0.034722 feet khối/phút
1 feet khối/phút = 28.80 inch khối/giây
Ví dụ
Chuyển đổi 15 inch khối/giây sang feet khối/phút:
15 inch khối/giây = 15 × 0.034722 feet khối/phút = 0.520835 feet khối/phút