Chuyển đổi inch khối/giây sang lít/giây

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi inch khối/giây [in^3/s] sang đơn vị lít/giây [L/s]
inch khối/giây [in^3/s]
lít/giây [L/s]

inch khối/giây

Định nghĩa: inch khối/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 inch khối/giây bằng 1.63871e-5 mét khối/giây.

lít/giây

Định nghĩa: lít/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 lít/giây bằng 0.001 mét khối/giây.

Bảng chuyển đổi inch khối/giây sang lít/giây

inch khối/giây [in^3/s] lít/giây [L/s]
0.01 inch khối/giây 0.000164 lít/giây
0.10 inch khối/giây 0.001639 lít/giây
1 inch khối/giây 0.0164 lít/giây
2 inch khối/giây 0.0328 lít/giây
3 inch khối/giây 0.0492 lít/giây
5 inch khối/giây 0.0819 lít/giây
10 inch khối/giây 0.1639 lít/giây
20 inch khối/giây 0.3277 lít/giây
50 inch khối/giây 0.8194 lít/giây
100 inch khối/giây 1.64 lít/giây
1000 inch khối/giây 16.39 lít/giây

Cách chuyển đổi inch khối/giây sang lít/giây

1 inch khối/giây = 0.016387 lít/giây

1 lít/giây = 61.02 inch khối/giây

Ví dụ

Chuyển đổi 15 inch khối/giây sang lít/giây:
15 inch khối/giây = 15 × 0.016387 lít/giây = 0.245807 lít/giây

Chuyển đổi đơn vị Lưu lượng phổ biến

Chuyển đổi inch khối/giây sang các đơn vị Lưu lượng khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.