Chuyển đổi inch khối/giây sang yard khối/giờ
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi inch khối/giây [in^3/s] sang đơn vị yard khối/giờ [yd^3/h]
inch khối/giây
Định nghĩa: inch khối/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 inch khối/giây bằng 1.63871e-5 mét khối/giây.
yard khối/giờ
Định nghĩa: yard khối/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 yard khối/giờ bằng 0.0002123763 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi inch khối/giây sang yard khối/giờ
| inch khối/giây [in^3/s] | yard khối/giờ [yd^3/h] |
|---|---|
| 0.01 inch khối/giây | 0.000772 yard khối/giờ |
| 0.10 inch khối/giây | 0.007716 yard khối/giờ |
| 1 inch khối/giây | 0.0772 yard khối/giờ |
| 2 inch khối/giây | 0.1543 yard khối/giờ |
| 3 inch khối/giây | 0.2315 yard khối/giờ |
| 5 inch khối/giây | 0.3858 yard khối/giờ |
| 10 inch khối/giây | 0.7716 yard khối/giờ |
| 20 inch khối/giây | 1.54 yard khối/giờ |
| 50 inch khối/giây | 3.86 yard khối/giờ |
| 100 inch khối/giây | 7.72 yard khối/giờ |
| 1000 inch khối/giây | 77.16 yard khối/giờ |
Cách chuyển đổi inch khối/giây sang yard khối/giờ
1 inch khối/giây = 0.077161 yard khối/giờ
1 yard khối/giờ = 12.96 inch khối/giây
Ví dụ
Chuyển đổi 15 inch khối/giây sang yard khối/giờ:
15 inch khối/giây = 15 × 0.077161 yard khối/giờ = 1.16 yard khối/giờ