Chuyển đổi inch khối/giây sang mét khối/giờ
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi inch khối/giây [in^3/s] sang đơn vị mét khối/giờ [m^3/h]
inch khối/giây
Định nghĩa: inch khối/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 inch khối/giây bằng 1.63871e-5 mét khối/giây.
mét khối/giờ
Định nghĩa: mét khối/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 mét khối/giờ bằng 0.0002777778 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi inch khối/giây sang mét khối/giờ
| inch khối/giây [in^3/s] | mét khối/giờ [m^3/h] |
|---|---|
| 0.01 inch khối/giây | 0.000590 mét khối/giờ |
| 0.10 inch khối/giây | 0.005899 mét khối/giờ |
| 1 inch khối/giây | 0.0590 mét khối/giờ |
| 2 inch khối/giây | 0.1180 mét khối/giờ |
| 3 inch khối/giây | 0.1770 mét khối/giờ |
| 5 inch khối/giây | 0.2950 mét khối/giờ |
| 10 inch khối/giây | 0.5899 mét khối/giờ |
| 20 inch khối/giây | 1.18 mét khối/giờ |
| 50 inch khối/giây | 2.95 mét khối/giờ |
| 100 inch khối/giây | 5.90 mét khối/giờ |
| 1000 inch khối/giây | 58.99 mét khối/giờ |
Cách chuyển đổi inch khối/giây sang mét khối/giờ
1 inch khối/giây = 0.058994 mét khối/giờ
1 mét khối/giờ = 16.95 inch khối/giây
Ví dụ
Chuyển đổi 15 inch khối/giây sang mét khối/giờ:
15 inch khối/giây = 15 × 0.058994 mét khối/giờ = 0.884903 mét khối/giờ