Chuyển đổi inch khối/giây sang gallon (Anh)/phút
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi inch khối/giây [in^3/s] sang đơn vị gallon (Anh)/phút [gallon (UK)/minute]
inch khối/giây
Định nghĩa: inch khối/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 inch khối/giây bằng 1.63871e-5 mét khối/giây.
gallon (Anh)/phút
Định nghĩa: gallon (Anh)/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 gallon (Anh)/phút bằng 7.57682e-5 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi inch khối/giây sang gallon (Anh)/phút
| inch khối/giây [in^3/s] | gallon (Anh)/phút [gallon (UK)/minute] |
|---|---|
| 0.01 inch khối/giây | 0.002163 gallon (Anh)/phút |
| 0.10 inch khối/giây | 0.0216 gallon (Anh)/phút |
| 1 inch khối/giây | 0.2163 gallon (Anh)/phút |
| 2 inch khối/giây | 0.4326 gallon (Anh)/phút |
| 3 inch khối/giây | 0.6488 gallon (Anh)/phút |
| 5 inch khối/giây | 1.08 gallon (Anh)/phút |
| 10 inch khối/giây | 2.16 gallon (Anh)/phút |
| 20 inch khối/giây | 4.33 gallon (Anh)/phút |
| 50 inch khối/giây | 10.81 gallon (Anh)/phút |
| 100 inch khối/giây | 21.63 gallon (Anh)/phút |
| 1000 inch khối/giây | 216.28 gallon (Anh)/phút |
Cách chuyển đổi inch khối/giây sang gallon (Anh)/phút
1 inch khối/giây = 0.216279 gallon (Anh)/phút
1 gallon (Anh)/phút = 4.62 inch khối/giây
Ví dụ
Chuyển đổi 15 inch khối/giây sang gallon (Anh)/phút:
15 inch khối/giây = 15 × 0.216279 gallon (Anh)/phút = 3.24 gallon (Anh)/phút