Chuyển đổi inch khối/giây sang mét khối/phút
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi inch khối/giây [in^3/s] sang đơn vị mét khối/phút [cubic meter/minute]
inch khối/giây
Định nghĩa: inch khối/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 inch khối/giây bằng 1.63871e-5 mét khối/giây.
mét khối/phút
Định nghĩa: mét khối/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 mét khối/phút bằng 0.0166666667 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi inch khối/giây sang mét khối/phút
| inch khối/giây [in^3/s] | mét khối/phút [cubic meter/minute] |
|---|---|
| 0.01 inch khối/giây | 0.000010 mét khối/phút |
| 0.10 inch khối/giây | 0.000098 mét khối/phút |
| 1 inch khối/giây | 0.000983 mét khối/phút |
| 2 inch khối/giây | 0.001966 mét khối/phút |
| 3 inch khối/giây | 0.002950 mét khối/phút |
| 5 inch khối/giây | 0.004916 mét khối/phút |
| 10 inch khối/giây | 0.009832 mét khối/phút |
| 20 inch khối/giây | 0.0197 mét khối/phút |
| 50 inch khối/giây | 0.0492 mét khối/phút |
| 100 inch khối/giây | 0.0983 mét khối/phút |
| 1000 inch khối/giây | 0.9832 mét khối/phút |
Cách chuyển đổi inch khối/giây sang mét khối/phút
1 inch khối/giây = 0.000983 mét khối/phút
1 mét khối/phút = 1017 inch khối/giây
Ví dụ
Chuyển đổi 15 inch khối/giây sang mét khối/phút:
15 inch khối/giây = 15 × 0.000983 mét khối/phút = 0.014748 mét khối/phút