Chuyển đổi inch khối/giây sang feet khối/giờ
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi inch khối/giây [in^3/s] sang đơn vị feet khối/giờ [ft^3/h]
inch khối/giây
Định nghĩa: inch khối/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 inch khối/giây bằng 1.63871e-5 mét khối/giây.
feet khối/giờ
Định nghĩa: feet khối/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 feet khối/giờ bằng 7.86579072e-6 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi inch khối/giây sang feet khối/giờ
| inch khối/giây [in^3/s] | feet khối/giờ [ft^3/h] |
|---|---|
| 0.01 inch khối/giây | 0.0208 feet khối/giờ |
| 0.10 inch khối/giây | 0.2083 feet khối/giờ |
| 1 inch khối/giây | 2.08 feet khối/giờ |
| 2 inch khối/giây | 4.17 feet khối/giờ |
| 3 inch khối/giây | 6.25 feet khối/giờ |
| 5 inch khối/giây | 10.42 feet khối/giờ |
| 10 inch khối/giây | 20.83 feet khối/giờ |
| 20 inch khối/giây | 41.67 feet khối/giờ |
| 50 inch khối/giây | 104.17 feet khối/giờ |
| 100 inch khối/giây | 208.33 feet khối/giờ |
| 1000 inch khối/giây | 2083 feet khối/giờ |
Cách chuyển đổi inch khối/giây sang feet khối/giờ
1 inch khối/giây = 2.08 feet khối/giờ
1 feet khối/giờ = 0.479999 inch khối/giây
Ví dụ
Chuyển đổi 15 inch khối/giây sang feet khối/giờ:
15 inch khối/giây = 15 × 2.08 feet khối/giờ = 31.25 feet khối/giờ