Chuyển đổi inch khối/giây sang gallon (Mỹ)/giờ

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi inch khối/giây [in^3/s] sang đơn vị gallon (Mỹ)/giờ [gal (US)/h]
inch khối/giây [in^3/s]
gallon (Mỹ)/giờ [gal (US)/h]

inch khối/giây

Định nghĩa: inch khối/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 inch khối/giây bằng 1.63871e-5 mét khối/giây.

gallon (Mỹ)/giờ

Định nghĩa: gallon (Mỹ)/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 gallon (Mỹ)/giờ bằng 1.0515032733333e-6 mét khối/giây.

Bảng chuyển đổi inch khối/giây sang gallon (Mỹ)/giờ

inch khối/giây [in^3/s] gallon (Mỹ)/giờ [gal (US)/h]
0.01 inch khối/giây 0.1558 gallon (Mỹ)/giờ
0.10 inch khối/giây 1.56 gallon (Mỹ)/giờ
1 inch khối/giây 15.58 gallon (Mỹ)/giờ
2 inch khối/giây 31.17 gallon (Mỹ)/giờ
3 inch khối/giây 46.75 gallon (Mỹ)/giờ
5 inch khối/giây 77.92 gallon (Mỹ)/giờ
10 inch khối/giây 155.84 gallon (Mỹ)/giờ
20 inch khối/giây 311.69 gallon (Mỹ)/giờ
50 inch khối/giây 779.22 gallon (Mỹ)/giờ
100 inch khối/giây 1558 gallon (Mỹ)/giờ
1000 inch khối/giây 15584 gallon (Mỹ)/giờ

Cách chuyển đổi inch khối/giây sang gallon (Mỹ)/giờ

1 inch khối/giây = 15.58 gallon (Mỹ)/giờ

1 gallon (Mỹ)/giờ = 0.064167 inch khối/giây

Ví dụ

Chuyển đổi 15 inch khối/giây sang gallon (Mỹ)/giờ:
15 inch khối/giây = 15 × 15.58 gallon (Mỹ)/giờ = 233.77 gallon (Mỹ)/giờ

Chuyển đổi đơn vị Lưu lượng phổ biến

Chuyển đổi inch khối/giây sang các đơn vị Lưu lượng khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.