Chuyển đổi inch khối/giây sang gallon (Mỹ)/phút

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi inch khối/giây [in^3/s] sang đơn vị gallon (Mỹ)/phút [gallon (US)/minute]
inch khối/giây [in^3/s]
gallon (Mỹ)/phút [gallon (US)/minute]

inch khối/giây

Định nghĩa: inch khối/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 inch khối/giây bằng 1.63871e-5 mét khối/giây.

gallon (Mỹ)/phút

Định nghĩa: gallon (Mỹ)/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 gallon (Mỹ)/phút bằng 6.30902e-5 mét khối/giây.

Bảng chuyển đổi inch khối/giây sang gallon (Mỹ)/phút

inch khối/giây [in^3/s] gallon (Mỹ)/phút [gallon (US)/minute]
0.01 inch khối/giây 0.002597 gallon (Mỹ)/phút
0.10 inch khối/giây 0.0260 gallon (Mỹ)/phút
1 inch khối/giây 0.2597 gallon (Mỹ)/phút
2 inch khối/giây 0.5195 gallon (Mỹ)/phút
3 inch khối/giây 0.7792 gallon (Mỹ)/phút
5 inch khối/giây 1.30 gallon (Mỹ)/phút
10 inch khối/giây 2.60 gallon (Mỹ)/phút
20 inch khối/giây 5.19 gallon (Mỹ)/phút
50 inch khối/giây 12.99 gallon (Mỹ)/phút
100 inch khối/giây 25.97 gallon (Mỹ)/phút
1000 inch khối/giây 259.74 gallon (Mỹ)/phút

Cách chuyển đổi inch khối/giây sang gallon (Mỹ)/phút

1 inch khối/giây = 0.259741 gallon (Mỹ)/phút

1 gallon (Mỹ)/phút = 3.85 inch khối/giây

Ví dụ

Chuyển đổi 15 inch khối/giây sang gallon (Mỹ)/phút:
15 inch khối/giây = 15 × 0.259741 gallon (Mỹ)/phút = 3.90 gallon (Mỹ)/phút

Chuyển đổi đơn vị Lưu lượng phổ biến

Chuyển đổi inch khối/giây sang các đơn vị Lưu lượng khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.