Chuyển đổi inch khối/giây sang mililít/giờ
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi inch khối/giây [in^3/s] sang đơn vị mililít/giờ [mL/h]
inch khối/giây
Định nghĩa: inch khối/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 inch khối/giây bằng 1.63871e-5 mét khối/giây.
mililít/giờ
Định nghĩa: mililít/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 mililít/giờ bằng 2.7777777777778e-10 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi inch khối/giây sang mililít/giờ
| inch khối/giây [in^3/s] | mililít/giờ [mL/h] |
|---|---|
| 0.01 inch khối/giây | 589.94 mililít/giờ |
| 0.10 inch khối/giây | 5899 mililít/giờ |
| 1 inch khối/giây | 58994 mililít/giờ |
| 2 inch khối/giây | 117987 mililít/giờ |
| 3 inch khối/giây | 176981 mililít/giờ |
| 5 inch khối/giây | 294968 mililít/giờ |
| 10 inch khối/giây | 589936 mililít/giờ |
| 20 inch khối/giây | 1179871 mililít/giờ |
| 50 inch khối/giây | 2949678 mililít/giờ |
| 100 inch khối/giây | 5899356 mililít/giờ |
| 1000 inch khối/giây | 58993560 mililít/giờ |
Cách chuyển đổi inch khối/giây sang mililít/giờ
1 inch khối/giây = 58994 mililít/giờ
1 mililít/giờ = 0.000017 inch khối/giây
Ví dụ
Chuyển đổi 15 inch khối/giây sang mililít/giờ:
15 inch khối/giây = 15 × 58994 mililít/giờ = 884903 mililít/giờ