Chuyển đổi inch khối/giây sang acre-feet/giờ
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi inch khối/giây [in^3/s] sang đơn vị acre-feet/giờ [ac*ft/h]
inch khối/giây
Định nghĩa: inch khối/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 inch khối/giây bằng 1.63871e-5 mét khối/giây.
acre-feet/giờ
Định nghĩa: acre-feet/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 acre-feet/giờ bằng 0.3426352143 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi inch khối/giây sang acre-feet/giờ
| inch khối/giây [in^3/s] | acre-feet/giờ [ac*ft/h] |
|---|---|
| 0.01 inch khối/giây | 0.000000 acre-feet/giờ |
| 0.10 inch khối/giây | 0.000005 acre-feet/giờ |
| 1 inch khối/giây | 0.000048 acre-feet/giờ |
| 2 inch khối/giây | 0.000096 acre-feet/giờ |
| 3 inch khối/giây | 0.000143 acre-feet/giờ |
| 5 inch khối/giây | 0.000239 acre-feet/giờ |
| 10 inch khối/giây | 0.000478 acre-feet/giờ |
| 20 inch khối/giây | 0.000957 acre-feet/giờ |
| 50 inch khối/giây | 0.002391 acre-feet/giờ |
| 100 inch khối/giây | 0.004783 acre-feet/giờ |
| 1000 inch khối/giây | 0.0478 acre-feet/giờ |
Cách chuyển đổi inch khối/giây sang acre-feet/giờ
1 inch khối/giây = 0.000048 acre-feet/giờ
1 acre-feet/giờ = 20909 inch khối/giây
Ví dụ
Chuyển đổi 15 inch khối/giây sang acre-feet/giờ:
15 inch khối/giây = 15 × 0.000048 acre-feet/giờ = 0.000717 acre-feet/giờ