Chuyển đổi inch khối/giây sang acre-feet/ngày
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi inch khối/giây [in^3/s] sang đơn vị acre-feet/ngày [ac*ft/d]
inch khối/giây
Định nghĩa: inch khối/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 inch khối/giây bằng 1.63871e-5 mét khối/giây.
acre-feet/ngày
Định nghĩa: acre-feet/ngày là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 acre-feet/ngày bằng 0.0142764673 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi inch khối/giây sang acre-feet/ngày
| inch khối/giây [in^3/s] | acre-feet/ngày [ac*ft/d] |
|---|---|
| 0.01 inch khối/giây | 0.000011 acre-feet/ngày |
| 0.10 inch khối/giây | 0.000115 acre-feet/ngày |
| 1 inch khối/giây | 0.001148 acre-feet/ngày |
| 2 inch khối/giây | 0.002296 acre-feet/ngày |
| 3 inch khối/giây | 0.003444 acre-feet/ngày |
| 5 inch khối/giây | 0.005739 acre-feet/ngày |
| 10 inch khối/giây | 0.0115 acre-feet/ngày |
| 20 inch khối/giây | 0.0230 acre-feet/ngày |
| 50 inch khối/giây | 0.0574 acre-feet/ngày |
| 100 inch khối/giây | 0.1148 acre-feet/ngày |
| 1000 inch khối/giây | 1.15 acre-feet/ngày |
Cách chuyển đổi inch khối/giây sang acre-feet/ngày
1 inch khối/giây = 0.001148 acre-feet/ngày
1 acre-feet/ngày = 871.20 inch khối/giây
Ví dụ
Chuyển đổi 15 inch khối/giây sang acre-feet/ngày:
15 inch khối/giây = 15 × 0.001148 acre-feet/ngày = 0.017218 acre-feet/ngày