Chuyển đổi inch khối/giây sang feet/phút

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi inch khối/giây [in^3/s] sang đơn vị feet/phút [foot/minute]
inch khối/giây [in^3/s]
feet/phút [foot/minute]

inch khối/giây

Định nghĩa: inch khối/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 inch khối/giây bằng 1.63871e-5 mét khối/giây.

feet/phút

Định nghĩa: feet/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 feet/phút bằng 0.0471947443 mét khối/giây.

Bảng chuyển đổi inch khối/giây sang feet/phút

inch khối/giây [in^3/s] feet/phút [foot/minute]
0.01 inch khối/giây 0.000003 feet/phút
0.10 inch khối/giây 0.000035 feet/phút
1 inch khối/giây 0.000347 feet/phút
2 inch khối/giây 0.000694 feet/phút
3 inch khối/giây 0.001042 feet/phút
5 inch khối/giây 0.001736 feet/phút
10 inch khối/giây 0.003472 feet/phút
20 inch khối/giây 0.006944 feet/phút
50 inch khối/giây 0.0174 feet/phút
100 inch khối/giây 0.0347 feet/phút
1000 inch khối/giây 0.3472 feet/phút

Cách chuyển đổi inch khối/giây sang feet/phút

1 inch khối/giây = 0.000347 feet/phút

1 feet/phút = 2880 inch khối/giây

Ví dụ

Chuyển đổi 15 inch khối/giây sang feet/phút:
15 inch khối/giây = 15 × 0.000347 feet/phút = 0.005208 feet/phút

Chuyển đổi đơn vị Lưu lượng phổ biến

Chuyển đổi inch khối/giây sang các đơn vị Lưu lượng khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.