Chuyển đổi inch khối/giây sang centimét/giây
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi inch khối/giây [in^3/s] sang đơn vị centimét/giây [centimeter/second]
inch khối/giây
Định nghĩa: inch khối/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 inch khối/giây bằng 1.63871e-5 mét khối/giây.
centimét/giây
Định nghĩa: centimét/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 centimét/giây bằng 1.0e-6 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi inch khối/giây sang centimét/giây
| inch khối/giây [in^3/s] | centimét/giây [centimeter/second] |
|---|---|
| 0.01 inch khối/giây | 0.1639 centimét/giây |
| 0.10 inch khối/giây | 1.64 centimét/giây |
| 1 inch khối/giây | 16.39 centimét/giây |
| 2 inch khối/giây | 32.77 centimét/giây |
| 3 inch khối/giây | 49.16 centimét/giây |
| 5 inch khối/giây | 81.94 centimét/giây |
| 10 inch khối/giây | 163.87 centimét/giây |
| 20 inch khối/giây | 327.74 centimét/giây |
| 50 inch khối/giây | 819.36 centimét/giây |
| 100 inch khối/giây | 1639 centimét/giây |
| 1000 inch khối/giây | 16387 centimét/giây |
Cách chuyển đổi inch khối/giây sang centimét/giây
1 inch khối/giây = 16.39 centimét/giây
1 centimét/giây = 0.061024 inch khối/giây
Ví dụ
Chuyển đổi 15 inch khối/giây sang centimét/giây:
15 inch khối/giây = 15 × 16.39 centimét/giây = 245.81 centimét/giây