Chuyển đổi inch khối/giây sang thùng (Mỹ)/ngày
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi inch khối/giây [in^3/s] sang đơn vị thùng (Mỹ)/ngày [bbl (US)/d]
inch khối/giây
Định nghĩa: inch khối/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 inch khối/giây bằng 1.63871e-5 mét khối/giây.
thùng (Mỹ)/ngày
Định nghĩa: thùng (Mỹ)/ngày là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 thùng (Mỹ)/ngày bằng 1.8401307283333e-6 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi inch khối/giây sang thùng (Mỹ)/ngày
| inch khối/giây [in^3/s] | thùng (Mỹ)/ngày [bbl (US)/d] |
|---|---|
| 0.01 inch khối/giây | 0.0891 thùng (Mỹ)/ngày |
| 0.10 inch khối/giây | 0.8905 thùng (Mỹ)/ngày |
| 1 inch khối/giây | 8.91 thùng (Mỹ)/ngày |
| 2 inch khối/giây | 17.81 thùng (Mỹ)/ngày |
| 3 inch khối/giây | 26.72 thùng (Mỹ)/ngày |
| 5 inch khối/giây | 44.53 thùng (Mỹ)/ngày |
| 10 inch khối/giây | 89.05 thùng (Mỹ)/ngày |
| 20 inch khối/giây | 178.11 thùng (Mỹ)/ngày |
| 50 inch khối/giây | 445.27 thùng (Mỹ)/ngày |
| 100 inch khối/giây | 890.54 thùng (Mỹ)/ngày |
| 1000 inch khối/giây | 8905 thùng (Mỹ)/ngày |
Cách chuyển đổi inch khối/giây sang thùng (Mỹ)/ngày
1 inch khối/giây = 8.91 thùng (Mỹ)/ngày
1 thùng (Mỹ)/ngày = 0.112291 inch khối/giây
Ví dụ
Chuyển đổi 15 inch khối/giây sang thùng (Mỹ)/ngày:
15 inch khối/giây = 15 × 8.91 thùng (Mỹ)/ngày = 133.58 thùng (Mỹ)/ngày