Chuyển đổi inch khối/giây sang inch khối/giờ
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi inch khối/giây [in^3/s] sang đơn vị inch khối/giờ [in^3/h]
inch khối/giây
Định nghĩa: inch khối/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 inch khối/giây bằng 1.63871e-5 mét khối/giây.
inch khối/giờ
Định nghĩa: inch khối/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 inch khối/giờ bằng 4.5519622224454e-9 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi inch khối/giây sang inch khối/giờ
| inch khối/giây [in^3/s] | inch khối/giờ [in^3/h] |
|---|---|
| 0.01 inch khối/giây | 36.00 inch khối/giờ |
| 0.10 inch khối/giây | 360.00 inch khối/giờ |
| 1 inch khối/giây | 3600 inch khối/giờ |
| 2 inch khối/giây | 7200 inch khối/giờ |
| 3 inch khối/giây | 10800 inch khối/giờ |
| 5 inch khối/giây | 18000 inch khối/giờ |
| 10 inch khối/giây | 36000 inch khối/giờ |
| 20 inch khối/giây | 72000 inch khối/giờ |
| 50 inch khối/giây | 180000 inch khối/giờ |
| 100 inch khối/giây | 360001 inch khối/giờ |
| 1000 inch khối/giây | 3600008 inch khối/giờ |
Cách chuyển đổi inch khối/giây sang inch khối/giờ
1 inch khối/giây = 3600 inch khối/giờ
1 inch khối/giờ = 0.000278 inch khối/giây
Ví dụ
Chuyển đổi 15 inch khối/giây sang inch khối/giờ:
15 inch khối/giây = 15 × 3600 inch khối/giờ = 54000 inch khối/giờ