Chuyển đổi IDE (chế độ DMA 2) sang Virtual Tributary 2 (tín hiệu)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi IDE (chế độ DMA 2) [IDE (DMA mode 2)] sang đơn vị Virtual Tributary 2 (tín hiệu) [(signal)]
IDE (chế độ DMA 2)
Định nghĩa: IDE (chế độ DMA 2) là đơn vị đo thuộc nhóm Truyền dữ liệu. Khi chuyển đổi, 1 IDE (chế độ DMA 2) bằng 132800000 bit/giây.
Virtual Tributary 2 (tín hiệu)
Định nghĩa: Virtual Tributary 2 (tín hiệu) là đơn vị đo thuộc nhóm Truyền dữ liệu. Khi chuyển đổi, 1 Virtual Tributary 2 (tín hiệu) bằng 2304000 bit/giây.
Bảng chuyển đổi IDE (chế độ DMA 2) sang Virtual Tributary 2 (tín hiệu)
| IDE (chế độ DMA 2) [IDE (DMA mode 2)] | Virtual Tributary 2 (tín hiệu) [(signal)] |
|---|---|
| 0.01 IDE (chế độ DMA 2) | 0.5764 Virtual Tributary 2 (tín hiệu) |
| 0.10 IDE (chế độ DMA 2) | 5.76 Virtual Tributary 2 (tín hiệu) |
| 1 IDE (chế độ DMA 2) | 57.64 Virtual Tributary 2 (tín hiệu) |
| 2 IDE (chế độ DMA 2) | 115.28 Virtual Tributary 2 (tín hiệu) |
| 3 IDE (chế độ DMA 2) | 172.92 Virtual Tributary 2 (tín hiệu) |
| 5 IDE (chế độ DMA 2) | 288.19 Virtual Tributary 2 (tín hiệu) |
| 10 IDE (chế độ DMA 2) | 576.39 Virtual Tributary 2 (tín hiệu) |
| 20 IDE (chế độ DMA 2) | 1153 Virtual Tributary 2 (tín hiệu) |
| 50 IDE (chế độ DMA 2) | 2882 Virtual Tributary 2 (tín hiệu) |
| 100 IDE (chế độ DMA 2) | 5764 Virtual Tributary 2 (tín hiệu) |
| 1000 IDE (chế độ DMA 2) | 57639 Virtual Tributary 2 (tín hiệu) |
Cách chuyển đổi IDE (chế độ DMA 2) sang Virtual Tributary 2 (tín hiệu)
1 IDE (chế độ DMA 2) = 57.64 Virtual Tributary 2 (tín hiệu)
1 Virtual Tributary 2 (tín hiệu) = 0.017349 IDE (chế độ DMA 2)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 IDE (chế độ DMA 2) sang Virtual Tributary 2 (tín hiệu):
15 IDE (chế độ DMA 2) = 15 × 57.64 Virtual Tributary 2 (tín hiệu) = 864.58 Virtual Tributary 2 (tín hiệu)