Chuyển đổi IDE (chế độ DMA 2) sang Virtual Tributary 1 (tải trọng)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi IDE (chế độ DMA 2) [IDE (DMA mode 2)] sang đơn vị Virtual Tributary 1 (tải trọng) [(payload)]
IDE (chế độ DMA 2)
Định nghĩa: IDE (chế độ DMA 2) là đơn vị đo thuộc nhóm Truyền dữ liệu. Khi chuyển đổi, 1 IDE (chế độ DMA 2) bằng 132800000 bit/giây.
Virtual Tributary 1 (tải trọng)
Định nghĩa: Virtual Tributary 1 (tải trọng) là đơn vị đo thuộc nhóm Truyền dữ liệu. Khi chuyển đổi, 1 Virtual Tributary 1 (tải trọng) bằng 1544000 bit/giây.
Bảng chuyển đổi IDE (chế độ DMA 2) sang Virtual Tributary 1 (tải trọng)
| IDE (chế độ DMA 2) [IDE (DMA mode 2)] | Virtual Tributary 1 (tải trọng) [(payload)] |
|---|---|
| 0.01 IDE (chế độ DMA 2) | 0.8601 Virtual Tributary 1 (tải trọng) |
| 0.10 IDE (chế độ DMA 2) | 8.60 Virtual Tributary 1 (tải trọng) |
| 1 IDE (chế độ DMA 2) | 86.01 Virtual Tributary 1 (tải trọng) |
| 2 IDE (chế độ DMA 2) | 172.02 Virtual Tributary 1 (tải trọng) |
| 3 IDE (chế độ DMA 2) | 258.03 Virtual Tributary 1 (tải trọng) |
| 5 IDE (chế độ DMA 2) | 430.05 Virtual Tributary 1 (tải trọng) |
| 10 IDE (chế độ DMA 2) | 860.10 Virtual Tributary 1 (tải trọng) |
| 20 IDE (chế độ DMA 2) | 1720 Virtual Tributary 1 (tải trọng) |
| 50 IDE (chế độ DMA 2) | 4301 Virtual Tributary 1 (tải trọng) |
| 100 IDE (chế độ DMA 2) | 8601 Virtual Tributary 1 (tải trọng) |
| 1000 IDE (chế độ DMA 2) | 86010 Virtual Tributary 1 (tải trọng) |
Cách chuyển đổi IDE (chế độ DMA 2) sang Virtual Tributary 1 (tải trọng)
1 IDE (chế độ DMA 2) = 86.01 Virtual Tributary 1 (tải trọng)
1 Virtual Tributary 1 (tải trọng) = 0.011627 IDE (chế độ DMA 2)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 IDE (chế độ DMA 2) sang Virtual Tributary 1 (tải trọng):
15 IDE (chế độ DMA 2) = 15 × 86.01 Virtual Tributary 1 (tải trọng) = 1290 Virtual Tributary 1 (tải trọng)