Chuyển đổi IDE (chế độ DMA 2) sang T0 (tải trọng B8ZS)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi IDE (chế độ DMA 2) [IDE (DMA mode 2)] sang đơn vị T0 (tải trọng B8ZS) [T0 (B8ZS payload)]
IDE (chế độ DMA 2)
Định nghĩa: IDE (chế độ DMA 2) là đơn vị đo thuộc nhóm Truyền dữ liệu. Khi chuyển đổi, 1 IDE (chế độ DMA 2) bằng 132800000 bit/giây.
T0 (tải trọng B8ZS)
Định nghĩa: T0 (tải trọng B8ZS) là đơn vị đo thuộc nhóm Truyền dữ liệu. Khi chuyển đổi, 1 T0 (tải trọng B8ZS) bằng 64000 bit/giây.
Bảng chuyển đổi IDE (chế độ DMA 2) sang T0 (tải trọng B8ZS)
| IDE (chế độ DMA 2) [IDE (DMA mode 2)] | T0 (tải trọng B8ZS) [T0 (B8ZS payload)] |
|---|---|
| 0.01 IDE (chế độ DMA 2) | 20.75 T0 (tải trọng B8ZS) |
| 0.10 IDE (chế độ DMA 2) | 207.50 T0 (tải trọng B8ZS) |
| 1 IDE (chế độ DMA 2) | 2075 T0 (tải trọng B8ZS) |
| 2 IDE (chế độ DMA 2) | 4150 T0 (tải trọng B8ZS) |
| 3 IDE (chế độ DMA 2) | 6225 T0 (tải trọng B8ZS) |
| 5 IDE (chế độ DMA 2) | 10375 T0 (tải trọng B8ZS) |
| 10 IDE (chế độ DMA 2) | 20750 T0 (tải trọng B8ZS) |
| 20 IDE (chế độ DMA 2) | 41500 T0 (tải trọng B8ZS) |
| 50 IDE (chế độ DMA 2) | 103750 T0 (tải trọng B8ZS) |
| 100 IDE (chế độ DMA 2) | 207500 T0 (tải trọng B8ZS) |
| 1000 IDE (chế độ DMA 2) | 2075000 T0 (tải trọng B8ZS) |
Cách chuyển đổi IDE (chế độ DMA 2) sang T0 (tải trọng B8ZS)
1 IDE (chế độ DMA 2) = 2075 T0 (tải trọng B8ZS)
1 T0 (tải trọng B8ZS) = 0.000482 IDE (chế độ DMA 2)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 IDE (chế độ DMA 2) sang T0 (tải trọng B8ZS):
15 IDE (chế độ DMA 2) = 15 × 2075 T0 (tải trọng B8ZS) = 31125 T0 (tải trọng B8ZS)