Chuyển đổi IDE (chế độ DMA 2) sang IDE (chế độ PIO 2)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi IDE (chế độ DMA 2) [IDE (DMA mode 2)] sang đơn vị IDE (chế độ PIO 2) [IDE (PIO mode 2)]
IDE (chế độ DMA 2)
Định nghĩa: IDE (chế độ DMA 2) là đơn vị đo thuộc nhóm Truyền dữ liệu. Khi chuyển đổi, 1 IDE (chế độ DMA 2) bằng 132800000 bit/giây.
IDE (chế độ PIO 2)
Định nghĩa: IDE (chế độ PIO 2) là đơn vị đo thuộc nhóm Truyền dữ liệu. Khi chuyển đổi, 1 IDE (chế độ PIO 2) bằng 66400000 bit/giây.
Bảng chuyển đổi IDE (chế độ DMA 2) sang IDE (chế độ PIO 2)
| IDE (chế độ DMA 2) [IDE (DMA mode 2)] | IDE (chế độ PIO 2) [IDE (PIO mode 2)] |
|---|---|
| 0.01 IDE (chế độ DMA 2) | 0.0200 IDE (chế độ PIO 2) |
| 0.10 IDE (chế độ DMA 2) | 0.2000 IDE (chế độ PIO 2) |
| 1 IDE (chế độ DMA 2) | 2.00 IDE (chế độ PIO 2) |
| 2 IDE (chế độ DMA 2) | 4.00 IDE (chế độ PIO 2) |
| 3 IDE (chế độ DMA 2) | 6.00 IDE (chế độ PIO 2) |
| 5 IDE (chế độ DMA 2) | 10.00 IDE (chế độ PIO 2) |
| 10 IDE (chế độ DMA 2) | 20.00 IDE (chế độ PIO 2) |
| 20 IDE (chế độ DMA 2) | 40.00 IDE (chế độ PIO 2) |
| 50 IDE (chế độ DMA 2) | 100.00 IDE (chế độ PIO 2) |
| 100 IDE (chế độ DMA 2) | 200.00 IDE (chế độ PIO 2) |
| 1000 IDE (chế độ DMA 2) | 2000 IDE (chế độ PIO 2) |
Cách chuyển đổi IDE (chế độ DMA 2) sang IDE (chế độ PIO 2)
1 IDE (chế độ DMA 2) = 2.00 IDE (chế độ PIO 2)
1 IDE (chế độ PIO 2) = 0.500000 IDE (chế độ DMA 2)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 IDE (chế độ DMA 2) sang IDE (chế độ PIO 2):
15 IDE (chế độ DMA 2) = 15 × 2.00 IDE (chế độ PIO 2) = 30.00 IDE (chế độ PIO 2)