Chuyển đổi BOB sang UZS
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi BOB [Bolivian Boliviano] sang đơn vị UZS [Uzbekistan Som]
BOB
Định nghĩa: BOB là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Bolivia.
UZS
Định nghĩa: UZS là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Uzbekistan.
Bảng chuyển đổi BOB sang UZS
| BOB [Bolivian Boliviano] | UZS [Uzbekistan Som] |
|---|---|
| 0.01 BOB | 10.09 UZS |
| 0.10 BOB | 100.89 UZS |
| 1 BOB | 1009 UZS |
| 2 BOB | 2018 UZS |
| 3 BOB | 3027 UZS |
| 5 BOB | 5045 UZS |
| 10 BOB | 10089 UZS |
| 20 BOB | 20179 UZS |
| 50 BOB | 50446 UZS |
| 100 BOB | 100893 UZS |
| 1000 BOB | 1008925 UZS |
Cách chuyển đổi BOB sang UZS
1 BOB = 1009 UZS
1 UZS = 0.000991 BOB
Ví dụ
Chuyển đổi 15 BOB sang UZS:
15 BOB = 15 × 1009 UZS = 15134 UZS