Chuyển đổi BOB sang UZS
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi BOB [Bolivian Boliviano] sang đơn vị UZS [Uzbekistan Som]
BOB
Định nghĩa: BOB là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Bolivia.
UZS
Định nghĩa: UZS là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Uzbekistan.
Bảng chuyển đổi BOB sang UZS
| BOB [Bolivian Boliviano] | UZS [Uzbekistan Som] |
|---|---|
| 0.01 BOB | 10.19 UZS |
| 0.10 BOB | 101.86 UZS |
| 1 BOB | 1019 UZS |
| 2 BOB | 2037 UZS |
| 3 BOB | 3056 UZS |
| 5 BOB | 5093 UZS |
| 10 BOB | 10186 UZS |
| 20 BOB | 20372 UZS |
| 50 BOB | 50931 UZS |
| 100 BOB | 101862 UZS |
| 1000 BOB | 1018623 UZS |
Cách chuyển đổi BOB sang UZS
1 BOB = 1019 UZS
1 UZS = 0.000982 BOB
Ví dụ
Chuyển đổi 15 BOB sang UZS:
15 BOB = 15 × 1019 UZS = 15279 UZS