Chuyển đổi BOB sang LSL
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi BOB [Bolivian Boliviano] sang đơn vị LSL [Lesotho Loti]
BOB
Định nghĩa: BOB là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Bolivia.
LSL
Định nghĩa: LSL là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Lesotho.
Bảng chuyển đổi BOB sang LSL
| BOB [Bolivian Boliviano] | LSL [Lesotho Loti] |
|---|---|
| 0.01 BOB | 0.0141 LSL |
| 0.10 BOB | 0.1408 LSL |
| 1 BOB | 1.41 LSL |
| 2 BOB | 2.82 LSL |
| 3 BOB | 4.22 LSL |
| 5 BOB | 7.04 LSL |
| 10 BOB | 14.08 LSL |
| 20 BOB | 28.16 LSL |
| 50 BOB | 70.40 LSL |
| 100 BOB | 140.80 LSL |
| 1000 BOB | 1408 LSL |
Cách chuyển đổi BOB sang LSL
1 BOB = 1.41 LSL
1 LSL = 0.710233 BOB
Ví dụ
Chuyển đổi 15 BOB sang LSL:
15 BOB = 15 × 1.41 LSL = 21.12 LSL