Chuyển đổi BOB sang MXN
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi BOB [Bolivian Boliviano] sang đơn vị MXN [Mexican Peso]
BOB
Định nghĩa: BOB là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Bolivia.
MXN
Định nghĩa: MXN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Mexico.
Bảng chuyển đổi BOB sang MXN
| BOB [Bolivian Boliviano] | MXN [Mexican Peso] |
|---|---|
| 0.01 BOB | 0.0159 MXN |
| 0.10 BOB | 0.1589 MXN |
| 1 BOB | 1.59 MXN |
| 2 BOB | 3.18 MXN |
| 3 BOB | 4.77 MXN |
| 5 BOB | 7.95 MXN |
| 10 BOB | 15.89 MXN |
| 20 BOB | 31.79 MXN |
| 50 BOB | 79.47 MXN |
| 100 BOB | 158.93 MXN |
| 1000 BOB | 1589 MXN |
Cách chuyển đổi BOB sang MXN
1 BOB = 1.59 MXN
1 MXN = 0.629192 BOB
Ví dụ
Chuyển đổi 15 BOB sang MXN:
15 BOB = 15 × 1.59 MXN = 23.84 MXN