Chuyển đổi BOB sang MXN
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi BOB [Bolivian Boliviano] sang đơn vị MXN [Mexican Peso]
BOB
Định nghĩa: BOB là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Bolivia.
MXN
Định nghĩa: MXN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Mexico.
Bảng chuyển đổi BOB sang MXN
| BOB [Bolivian Boliviano] | MXN [Mexican Peso] |
|---|---|
| 0.01 BOB | 0.0142 MXN |
| 0.10 BOB | 0.1423 MXN |
| 1 BOB | 1.42 MXN |
| 2 BOB | 2.85 MXN |
| 3 BOB | 4.27 MXN |
| 5 BOB | 7.12 MXN |
| 10 BOB | 14.23 MXN |
| 20 BOB | 28.47 MXN |
| 50 BOB | 71.17 MXN |
| 100 BOB | 142.35 MXN |
| 1000 BOB | 1423 MXN |
Cách chuyển đổi BOB sang MXN
1 BOB = 1.42 MXN
1 MXN = 0.702504 BOB
Ví dụ
Chuyển đổi 15 BOB sang MXN:
15 BOB = 15 × 1.42 MXN = 21.35 MXN