Chuyển đổi BOB sang ISK
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi BOB [Bolivian Boliviano] sang đơn vị ISK [Icelandic Króna]
BOB
Định nghĩa: BOB là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Bolivia.
ISK
Định nghĩa: ISK là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Iceland.
Bảng chuyển đổi BOB sang ISK
| BOB [Bolivian Boliviano] | ISK [Icelandic Króna] |
|---|---|
| 0.01 BOB | 0.1024 ISK |
| 0.10 BOB | 1.02 ISK |
| 1 BOB | 10.24 ISK |
| 2 BOB | 20.48 ISK |
| 3 BOB | 30.73 ISK |
| 5 BOB | 51.21 ISK |
| 10 BOB | 102.42 ISK |
| 20 BOB | 204.84 ISK |
| 50 BOB | 512.10 ISK |
| 100 BOB | 1024 ISK |
| 1000 BOB | 10242 ISK |
Cách chuyển đổi BOB sang ISK
1 BOB = 10.24 ISK
1 ISK = 0.097637 BOB
Ví dụ
Chuyển đổi 15 BOB sang ISK:
15 BOB = 15 × 10.24 ISK = 153.63 ISK