Chuyển đổi BOB sang ISK
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi BOB [Bolivian Boliviano] sang đơn vị ISK [Icelandic Króna]
BOB
Định nghĩa: BOB là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Bolivia.
ISK
Định nghĩa: ISK là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Iceland.
Bảng chuyển đổi BOB sang ISK
| BOB [Bolivian Boliviano] | ISK [Icelandic Króna] |
|---|---|
| 0.01 BOB | 0.1049 ISK |
| 0.10 BOB | 1.05 ISK |
| 1 BOB | 10.49 ISK |
| 2 BOB | 20.99 ISK |
| 3 BOB | 31.48 ISK |
| 5 BOB | 52.47 ISK |
| 10 BOB | 104.94 ISK |
| 20 BOB | 209.87 ISK |
| 50 BOB | 524.68 ISK |
| 100 BOB | 1049 ISK |
| 1000 BOB | 10494 ISK |
Cách chuyển đổi BOB sang ISK
1 BOB = 10.49 ISK
1 ISK = 0.095296 BOB
Ví dụ
Chuyển đổi 15 BOB sang ISK:
15 BOB = 15 × 10.49 ISK = 157.40 ISK