Chuyển đổi BOB sang AWG
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi BOB [Bolivian Boliviano] sang đơn vị AWG [Aruban Florin]
BOB
Định nghĩa: BOB là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Bolivia.
AWG
Định nghĩa: AWG là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Aruba.
Bảng chuyển đổi BOB sang AWG
| BOB [Bolivian Boliviano] | AWG [Aruban Florin] |
|---|---|
| 0.01 BOB | 0.001634 AWG |
| 0.10 BOB | 0.0163 AWG |
| 1 BOB | 0.1634 AWG |
| 2 BOB | 0.3268 AWG |
| 3 BOB | 0.4901 AWG |
| 5 BOB | 0.8169 AWG |
| 10 BOB | 1.63 AWG |
| 20 BOB | 3.27 AWG |
| 50 BOB | 8.17 AWG |
| 100 BOB | 16.34 AWG |
| 1000 BOB | 163.38 AWG |
Cách chuyển đổi BOB sang AWG
1 BOB = 0.163381 AWG
1 AWG = 6.12 BOB
Ví dụ
Chuyển đổi 15 BOB sang AWG:
15 BOB = 15 × 0.163381 AWG = 2.45 AWG