Chuyển đổi BOB sang AWG
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi BOB [Bolivian Boliviano] sang đơn vị AWG [Aruban Florin]
BOB
Định nghĩa: BOB là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Bolivia.
AWG
Định nghĩa: AWG là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Aruba.
Bảng chuyển đổi BOB sang AWG
| BOB [Bolivian Boliviano] | AWG [Aruban Florin] |
|---|---|
| 0.01 BOB | 0.001560 AWG |
| 0.10 BOB | 0.0156 AWG |
| 1 BOB | 0.1560 AWG |
| 2 BOB | 0.3121 AWG |
| 3 BOB | 0.4681 AWG |
| 5 BOB | 0.7802 AWG |
| 10 BOB | 1.56 AWG |
| 20 BOB | 3.12 AWG |
| 50 BOB | 7.80 AWG |
| 100 BOB | 15.60 AWG |
| 1000 BOB | 156.03 AWG |
Cách chuyển đổi BOB sang AWG
1 BOB = 0.156031 AWG
1 AWG = 6.41 BOB
Ví dụ
Chuyển đổi 15 BOB sang AWG:
15 BOB = 15 × 0.156031 AWG = 2.34 AWG