Chuyển đổi BOB sang KHR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi BOB [Bolivian Boliviano] sang đơn vị KHR [Cambodian Riel]
BOB
Định nghĩa: BOB là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Bolivia.
KHR
Định nghĩa: KHR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Campuchia.
Bảng chuyển đổi BOB sang KHR
| BOB [Bolivian Boliviano] | KHR [Cambodian Riel] |
|---|---|
| 0.01 BOB | 3.43 KHR |
| 0.10 BOB | 34.32 KHR |
| 1 BOB | 343.22 KHR |
| 2 BOB | 686.44 KHR |
| 3 BOB | 1030 KHR |
| 5 BOB | 1716 KHR |
| 10 BOB | 3432 KHR |
| 20 BOB | 6864 KHR |
| 50 BOB | 17161 KHR |
| 100 BOB | 34322 KHR |
| 1000 BOB | 343218 KHR |
Cách chuyển đổi BOB sang KHR
1 BOB = 343.22 KHR
1 KHR = 0.002914 BOB
Ví dụ
Chuyển đổi 15 BOB sang KHR:
15 BOB = 15 × 343.22 KHR = 5148 KHR