Chuyển đổi BOB sang KHR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi BOB [Bolivian Boliviano] sang đơn vị KHR [Cambodian Riel]
BOB
Định nghĩa: BOB là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Bolivia.
KHR
Định nghĩa: KHR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Campuchia.
Bảng chuyển đổi BOB sang KHR
| BOB [Bolivian Boliviano] | KHR [Cambodian Riel] |
|---|---|
| 0.01 BOB | 3.51 KHR |
| 0.10 BOB | 35.07 KHR |
| 1 BOB | 350.75 KHR |
| 2 BOB | 701.49 KHR |
| 3 BOB | 1052 KHR |
| 5 BOB | 1754 KHR |
| 10 BOB | 3507 KHR |
| 20 BOB | 7015 KHR |
| 50 BOB | 17537 KHR |
| 100 BOB | 35075 KHR |
| 1000 BOB | 350746 KHR |
Cách chuyển đổi BOB sang KHR
1 BOB = 350.75 KHR
1 KHR = 0.002851 BOB
Ví dụ
Chuyển đổi 15 BOB sang KHR:
15 BOB = 15 × 350.75 KHR = 5261 KHR