Chuyển đổi BOB sang OMR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi BOB [Bolivian Boliviano] sang đơn vị OMR [Omani Rial]
BOB
Định nghĩa: BOB là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Bolivia.
OMR
Định nghĩa: OMR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Oman.
Bảng chuyển đổi BOB sang OMR
| BOB [Bolivian Boliviano] | OMR [Omani Rial] |
|---|---|
| 0.01 BOB | 0.000349 OMR |
| 0.10 BOB | 0.003490 OMR |
| 1 BOB | 0.0349 OMR |
| 2 BOB | 0.0698 OMR |
| 3 BOB | 0.1047 OMR |
| 5 BOB | 0.1745 OMR |
| 10 BOB | 0.3490 OMR |
| 20 BOB | 0.6980 OMR |
| 50 BOB | 1.75 OMR |
| 100 BOB | 3.49 OMR |
| 1000 BOB | 34.90 OMR |
Cách chuyển đổi BOB sang OMR
1 BOB = 0.034900 OMR
1 OMR = 28.65 BOB
Ví dụ
Chuyển đổi 15 BOB sang OMR:
15 BOB = 15 × 0.034900 OMR = 0.523501 OMR