Chuyển đổi BOB sang TMT
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi BOB [Bolivian Boliviano] sang đơn vị TMT [Turkmenistani Manat]
BOB
Định nghĩa: BOB là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Bolivia.
TMT
Định nghĩa: TMT là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Turkmenistan.
Bảng chuyển đổi BOB sang TMT
| BOB [Bolivian Boliviano] | TMT [Turkmenistani Manat] |
|---|---|
| 0.01 BOB | 0.003032 TMT |
| 0.10 BOB | 0.0303 TMT |
| 1 BOB | 0.3032 TMT |
| 2 BOB | 0.6064 TMT |
| 3 BOB | 0.9096 TMT |
| 5 BOB | 1.52 TMT |
| 10 BOB | 3.03 TMT |
| 20 BOB | 6.06 TMT |
| 50 BOB | 15.16 TMT |
| 100 BOB | 30.32 TMT |
| 1000 BOB | 303.18 TMT |
Cách chuyển đổi BOB sang TMT
1 BOB = 0.303184 TMT
1 TMT = 3.30 BOB
Ví dụ
Chuyển đổi 15 BOB sang TMT:
15 BOB = 15 × 0.303184 TMT = 4.55 TMT