Chuyển đổi BOB sang MZN
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi BOB [Bolivian Boliviano] sang đơn vị MZN [Mozambican Metical]
BOB
Định nghĩa: BOB là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Bolivia.
MZN
Định nghĩa: MZN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Mozambique.
Bảng chuyển đổi BOB sang MZN
| BOB [Bolivian Boliviano] | MZN [Mozambican Metical] |
|---|---|
| 0.01 BOB | 0.0554 MZN |
| 0.10 BOB | 0.5535 MZN |
| 1 BOB | 5.54 MZN |
| 2 BOB | 11.07 MZN |
| 3 BOB | 16.61 MZN |
| 5 BOB | 27.68 MZN |
| 10 BOB | 55.35 MZN |
| 20 BOB | 110.71 MZN |
| 50 BOB | 276.76 MZN |
| 100 BOB | 553.53 MZN |
| 1000 BOB | 5535 MZN |
Cách chuyển đổi BOB sang MZN
1 BOB = 5.54 MZN
1 MZN = 0.180660 BOB
Ví dụ
Chuyển đổi 15 BOB sang MZN:
15 BOB = 15 × 5.54 MZN = 83.03 MZN