Chuyển đổi BOB sang MZN
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi BOB [Bolivian Boliviano] sang đơn vị MZN [Mozambican Metical]
BOB
Định nghĩa: BOB là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Bolivia.
MZN
Định nghĩa: MZN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Mozambique.
Bảng chuyển đổi BOB sang MZN
| BOB [Bolivian Boliviano] | MZN [Mozambican Metical] |
|---|---|
| 0.01 BOB | 0.0538 MZN |
| 0.10 BOB | 0.5375 MZN |
| 1 BOB | 5.38 MZN |
| 2 BOB | 10.75 MZN |
| 3 BOB | 16.13 MZN |
| 5 BOB | 26.88 MZN |
| 10 BOB | 53.75 MZN |
| 20 BOB | 107.51 MZN |
| 50 BOB | 268.77 MZN |
| 100 BOB | 537.54 MZN |
| 1000 BOB | 5375 MZN |
Cách chuyển đổi BOB sang MZN
1 BOB = 5.38 MZN
1 MZN = 0.186032 BOB
Ví dụ
Chuyển đổi 15 BOB sang MZN:
15 BOB = 15 × 5.38 MZN = 80.63 MZN