Chuyển đổi BOB sang ILS
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi BOB [Bolivian Boliviano] sang đơn vị ILS [Israeli New Sheqel]
BOB
Định nghĩa: BOB là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Bolivia.
ILS
Định nghĩa: ILS là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Israel.
Bảng chuyển đổi BOB sang ILS
| BOB [Bolivian Boliviano] | ILS [Israeli New Sheqel] |
|---|---|
| 0.01 BOB | 0.002633 ILS |
| 0.10 BOB | 0.0263 ILS |
| 1 BOB | 0.2633 ILS |
| 2 BOB | 0.5266 ILS |
| 3 BOB | 0.7898 ILS |
| 5 BOB | 1.32 ILS |
| 10 BOB | 2.63 ILS |
| 20 BOB | 5.27 ILS |
| 50 BOB | 13.16 ILS |
| 100 BOB | 26.33 ILS |
| 1000 BOB | 263.28 ILS |
Cách chuyển đổi BOB sang ILS
1 BOB = 0.263281 ILS
1 ILS = 3.80 BOB
Ví dụ
Chuyển đổi 15 BOB sang ILS:
15 BOB = 15 × 0.263281 ILS = 3.95 ILS