Chuyển đổi BOB sang ILS
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi BOB [Bolivian Boliviano] sang đơn vị ILS [Israeli New Sheqel]
BOB
Định nghĩa: BOB là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Bolivia.
ILS
Định nghĩa: ILS là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Israel.
Bảng chuyển đổi BOB sang ILS
| BOB [Bolivian Boliviano] | ILS [Israeli New Sheqel] |
|---|---|
| 0.01 BOB | 0.002871 ILS |
| 0.10 BOB | 0.0287 ILS |
| 1 BOB | 0.2871 ILS |
| 2 BOB | 0.5742 ILS |
| 3 BOB | 0.8612 ILS |
| 5 BOB | 1.44 ILS |
| 10 BOB | 2.87 ILS |
| 20 BOB | 5.74 ILS |
| 50 BOB | 14.35 ILS |
| 100 BOB | 28.71 ILS |
| 1000 BOB | 287.08 ILS |
Cách chuyển đổi BOB sang ILS
1 BOB = 0.287078 ILS
1 ILS = 3.48 BOB
Ví dụ
Chuyển đổi 15 BOB sang ILS:
15 BOB = 15 × 0.287078 ILS = 4.31 ILS