Chuyển đổi BOB sang ERN
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi BOB [Bolivian Boliviano] sang đơn vị ERN [Eritrean Nakfa]
BOB
Định nghĩa: BOB là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Bolivia.
ERN
Định nghĩa: ERN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Eritrea.
Bảng chuyển đổi BOB sang ERN
| BOB [Bolivian Boliviano] | ERN [Eritrean Nakfa] |
|---|---|
| 0.01 BOB | 0.0130 ERN |
| 0.10 BOB | 0.1299 ERN |
| 1 BOB | 1.30 ERN |
| 2 BOB | 2.60 ERN |
| 3 BOB | 3.90 ERN |
| 5 BOB | 6.50 ERN |
| 10 BOB | 12.99 ERN |
| 20 BOB | 25.99 ERN |
| 50 BOB | 64.97 ERN |
| 100 BOB | 129.94 ERN |
| 1000 BOB | 1299 ERN |
Cách chuyển đổi BOB sang ERN
1 BOB = 1.30 ERN
1 ERN = 0.769611 BOB
Ví dụ
Chuyển đổi 15 BOB sang ERN:
15 BOB = 15 × 1.30 ERN = 19.49 ERN