Chuyển đổi BOB sang STN
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi BOB [Bolivian Boliviano] sang đơn vị STN [São Tomé and Príncipe Dobra]
BOB
Định nghĩa: BOB là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Bolivia.
STN
Định nghĩa: STN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: São Tomé và Príncipe.
Bảng chuyển đổi BOB sang STN
| BOB [Bolivian Boliviano] | STN [São Tomé and Príncipe Dobra] |
|---|---|
| 0.01 BOB | 0.0198 STN |
| 0.10 BOB | 0.1978 STN |
| 1 BOB | 1.98 STN |
| 2 BOB | 3.96 STN |
| 3 BOB | 5.94 STN |
| 5 BOB | 9.89 STN |
| 10 BOB | 19.78 STN |
| 20 BOB | 39.57 STN |
| 50 BOB | 98.92 STN |
| 100 BOB | 197.85 STN |
| 1000 BOB | 1978 STN |
Cách chuyển đổi BOB sang STN
1 BOB = 1.98 STN
1 STN = 0.505442 BOB
Ví dụ
Chuyển đổi 15 BOB sang STN:
15 BOB = 15 × 1.98 STN = 29.68 STN