Chuyển đổi BOB sang BTN
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi BOB [Bolivian Boliviano] sang đơn vị BTN [Bhutanese Ngultrum]
BOB
Định nghĩa: BOB là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Bolivia.
BTN
Định nghĩa: BTN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Bhutan.
Bảng chuyển đổi BOB sang BTN
| BOB [Bolivian Boliviano] | BTN [Bhutanese Ngultrum] |
|---|---|
| 0.01 BOB | 0.0856 BTN |
| 0.10 BOB | 0.8559 BTN |
| 1 BOB | 8.56 BTN |
| 2 BOB | 17.12 BTN |
| 3 BOB | 25.68 BTN |
| 5 BOB | 42.79 BTN |
| 10 BOB | 85.59 BTN |
| 20 BOB | 171.17 BTN |
| 50 BOB | 427.93 BTN |
| 100 BOB | 855.87 BTN |
| 1000 BOB | 8559 BTN |
Cách chuyển đổi BOB sang BTN
1 BOB = 8.56 BTN
1 BTN = 0.116841 BOB
Ví dụ
Chuyển đổi 15 BOB sang BTN:
15 BOB = 15 × 8.56 BTN = 128.38 BTN