Chuyển đổi BOB sang BTN
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi BOB [Bolivian Boliviano] sang đơn vị BTN [Bhutanese Ngultrum]
BOB
Định nghĩa: BOB là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Bolivia.
BTN
Định nghĩa: BTN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Bhutan.
Bảng chuyển đổi BOB sang BTN
| BOB [Bolivian Boliviano] | BTN [Bhutanese Ngultrum] |
|---|---|
| 0.01 BOB | 0.0827 BTN |
| 0.10 BOB | 0.8270 BTN |
| 1 BOB | 8.27 BTN |
| 2 BOB | 16.54 BTN |
| 3 BOB | 24.81 BTN |
| 5 BOB | 41.35 BTN |
| 10 BOB | 82.70 BTN |
| 20 BOB | 165.40 BTN |
| 50 BOB | 413.51 BTN |
| 100 BOB | 827.02 BTN |
| 1000 BOB | 8270 BTN |
Cách chuyển đổi BOB sang BTN
1 BOB = 8.27 BTN
1 BTN = 0.120916 BOB
Ví dụ
Chuyển đổi 15 BOB sang BTN:
15 BOB = 15 × 8.27 BTN = 124.05 BTN