Chuyển đổi BOB sang PHP
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi BOB [Bolivian Boliviano] sang đơn vị PHP [Philippine Peso]
BOB
Định nghĩa: BOB là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Bolivia.
PHP
Định nghĩa: PHP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Philippines.
Bảng chuyển đổi BOB sang PHP
| BOB [Bolivian Boliviano] | PHP [Philippine Peso] |
|---|---|
| 0.01 BOB | 0.0536 PHP |
| 0.10 BOB | 0.5357 PHP |
| 1 BOB | 5.36 PHP |
| 2 BOB | 10.71 PHP |
| 3 BOB | 16.07 PHP |
| 5 BOB | 26.78 PHP |
| 10 BOB | 53.57 PHP |
| 20 BOB | 107.13 PHP |
| 50 BOB | 267.83 PHP |
| 100 BOB | 535.67 PHP |
| 1000 BOB | 5357 PHP |
Cách chuyển đổi BOB sang PHP
1 BOB = 5.36 PHP
1 PHP = 0.186684 BOB
Ví dụ
Chuyển đổi 15 BOB sang PHP:
15 BOB = 15 × 5.36 PHP = 80.35 PHP