Chuyển đổi BOB sang ANG
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi BOB [Bolivian Boliviano] sang đơn vị ANG [Netherlands Antillean Guilder]
BOB
Định nghĩa: BOB là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Bolivia.
ANG
Định nghĩa: ANG là một loại tiền tệ lịch sử. Khu vực phát hành hoặc sử dụng trước đây: Curaçao / Sint Maarten. Vào 2025-03-31, nó được thay thế bằng XCG theo tỷ lệ cố định 1 XCG = 1 ANG.
Bảng chuyển đổi BOB sang ANG
| BOB [Bolivian Boliviano] | ANG [Netherlands Antillean Guilder] |
|---|---|
| 0.01 BOB | 0.001625 ANG |
| 0.10 BOB | 0.0162 ANG |
| 1 BOB | 0.1625 ANG |
| 2 BOB | 0.3249 ANG |
| 3 BOB | 0.4874 ANG |
| 5 BOB | 0.8124 ANG |
| 10 BOB | 1.62 ANG |
| 20 BOB | 3.25 ANG |
| 50 BOB | 8.12 ANG |
| 100 BOB | 16.25 ANG |
| 1000 BOB | 162.47 ANG |
Cách chuyển đổi BOB sang ANG
1 BOB = 0.162473 ANG
1 ANG = 6.15 BOB
Ví dụ
Chuyển đổi 15 BOB sang ANG:
15 BOB = 15 × 0.162473 ANG = 2.44 ANG