Chuyển đổi BOB sang ANG
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi BOB [Bolivian Boliviano] sang đơn vị ANG [Netherlands Antillean Guilder]
BOB
Định nghĩa: BOB là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Bolivia.
ANG
Định nghĩa: ANG là một loại tiền tệ lịch sử. Khu vực phát hành hoặc sử dụng trước đây: Curaçao / Sint Maarten. Vào 2025-03-31, nó được thay thế bằng XCG theo tỷ lệ cố định 1 XCG = 1 ANG.
Bảng chuyển đổi BOB sang ANG
| BOB [Bolivian Boliviano] | ANG [Netherlands Antillean Guilder] |
|---|---|
| 0.01 BOB | 0.001551 ANG |
| 0.10 BOB | 0.0155 ANG |
| 1 BOB | 0.1551 ANG |
| 2 BOB | 0.3101 ANG |
| 3 BOB | 0.4652 ANG |
| 5 BOB | 0.7753 ANG |
| 10 BOB | 1.55 ANG |
| 20 BOB | 3.10 ANG |
| 50 BOB | 7.75 ANG |
| 100 BOB | 15.51 ANG |
| 1000 BOB | 155.06 ANG |
Cách chuyển đổi BOB sang ANG
1 BOB = 0.155057 ANG
1 ANG = 6.45 BOB
Ví dụ
Chuyển đổi 15 BOB sang ANG:
15 BOB = 15 × 0.155057 ANG = 2.33 ANG