Chuyển đổi BOB sang LKR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi BOB [Bolivian Boliviano] sang đơn vị LKR [Sri Lankan Rupee]
BOB
Định nghĩa: BOB là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Bolivia.
LKR
Định nghĩa: LKR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Sri Lanka.
Bảng chuyển đổi BOB sang LKR
| BOB [Bolivian Boliviano] | LKR [Sri Lankan Rupee] |
|---|---|
| 0.01 BOB | 0.2798 LKR |
| 0.10 BOB | 2.80 LKR |
| 1 BOB | 27.98 LKR |
| 2 BOB | 55.96 LKR |
| 3 BOB | 83.94 LKR |
| 5 BOB | 139.90 LKR |
| 10 BOB | 279.79 LKR |
| 20 BOB | 559.58 LKR |
| 50 BOB | 1399 LKR |
| 100 BOB | 2798 LKR |
| 1000 BOB | 27979 LKR |
Cách chuyển đổi BOB sang LKR
1 BOB = 27.98 LKR
1 LKR = 0.035741 BOB
Ví dụ
Chuyển đổi 15 BOB sang LKR:
15 BOB = 15 × 27.98 LKR = 419.69 LKR