Chuyển đổi BOB sang TOP
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi BOB [Bolivian Boliviano] sang đơn vị TOP [Tongan Pa anga]
BOB
Định nghĩa: BOB là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Bolivia.
TOP
Định nghĩa: TOP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Tonga.
Bảng chuyển đổi BOB sang TOP
| BOB [Bolivian Boliviano] | TOP [Tongan Pa anga] |
|---|---|
| 0.01 BOB | 0.002185 TOP |
| 0.10 BOB | 0.0219 TOP |
| 1 BOB | 0.2185 TOP |
| 2 BOB | 0.4371 TOP |
| 3 BOB | 0.6556 TOP |
| 5 BOB | 1.09 TOP |
| 10 BOB | 2.19 TOP |
| 20 BOB | 4.37 TOP |
| 50 BOB | 10.93 TOP |
| 100 BOB | 21.85 TOP |
| 1000 BOB | 218.55 TOP |
Cách chuyển đổi BOB sang TOP
1 BOB = 0.218546 TOP
1 TOP = 4.58 BOB
Ví dụ
Chuyển đổi 15 BOB sang TOP:
15 BOB = 15 × 0.218546 TOP = 3.28 TOP