Chuyển đổi BOB sang CLF
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi BOB [Bolivian Boliviano] sang đơn vị CLF [Chilean Unit of Account (UF)]
BOB
Định nghĩa: BOB là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Bolivia.
CLF
Định nghĩa: Unidad de Fomento của Chile (UF, mã CLF) là đơn vị kế toán gắn với lạm phát, được dùng tại Chile cho giá cả, khoản vay và hợp đồng; nó không lưu hành dưới dạng tiền giấy hay tiền xu.
Bảng chuyển đổi BOB sang CLF
| BOB [Bolivian Boliviano] | CLF [Chilean Unit of Account (UF)] |
|---|---|
| 0.01 BOB | 0.000023 CLF |
| 0.10 BOB | 0.000226 CLF |
| 1 BOB | 0.002264 CLF |
| 2 BOB | 0.004529 CLF |
| 3 BOB | 0.006793 CLF |
| 5 BOB | 0.0113 CLF |
| 10 BOB | 0.0226 CLF |
| 20 BOB | 0.0453 CLF |
| 50 BOB | 0.1132 CLF |
| 100 BOB | 0.2264 CLF |
| 1000 BOB | 2.26 CLF |
Cách chuyển đổi BOB sang CLF
1 BOB = 0.002264 CLF
1 CLF = 441.61 BOB
Ví dụ
Chuyển đổi 15 BOB sang CLF:
15 BOB = 15 × 0.002264 CLF = 0.033967 CLF