Chuyển đổi BOB sang NOK
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi BOB [Bolivian Boliviano] sang đơn vị NOK [Norwegian Krone]
BOB
Định nghĩa: BOB là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Bolivia.
NOK
Định nghĩa: NOK là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Na Uy.
Bảng chuyển đổi BOB sang NOK
| BOB [Bolivian Boliviano] | NOK [Norwegian Krone] |
|---|---|
| 0.01 BOB | 0.008372 NOK |
| 0.10 BOB | 0.0837 NOK |
| 1 BOB | 0.8372 NOK |
| 2 BOB | 1.67 NOK |
| 3 BOB | 2.51 NOK |
| 5 BOB | 4.19 NOK |
| 10 BOB | 8.37 NOK |
| 20 BOB | 16.74 NOK |
| 50 BOB | 41.86 NOK |
| 100 BOB | 83.72 NOK |
| 1000 BOB | 837.20 NOK |
Cách chuyển đổi BOB sang NOK
1 BOB = 0.837198 NOK
1 NOK = 1.19 BOB
Ví dụ
Chuyển đổi 15 BOB sang NOK:
15 BOB = 15 × 0.837198 NOK = 12.56 NOK