Chuyển đổi BOB sang NOK
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi BOB [Bolivian Boliviano] sang đơn vị NOK [Norwegian Krone]
BOB
Định nghĩa: BOB là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Bolivia.
NOK
Định nghĩa: NOK là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Na Uy.
Bảng chuyển đổi BOB sang NOK
| BOB [Bolivian Boliviano] | NOK [Norwegian Krone] |
|---|---|
| 0.01 BOB | 0.008091 NOK |
| 0.10 BOB | 0.0809 NOK |
| 1 BOB | 0.8091 NOK |
| 2 BOB | 1.62 NOK |
| 3 BOB | 2.43 NOK |
| 5 BOB | 4.05 NOK |
| 10 BOB | 8.09 NOK |
| 20 BOB | 16.18 NOK |
| 50 BOB | 40.45 NOK |
| 100 BOB | 80.91 NOK |
| 1000 BOB | 809.07 NOK |
Cách chuyển đổi BOB sang NOK
1 BOB = 0.809067 NOK
1 NOK = 1.24 BOB
Ví dụ
Chuyển đổi 15 BOB sang NOK:
15 BOB = 15 × 0.809067 NOK = 12.14 NOK