Chuyển đổi BOB sang AOA
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi BOB [Bolivian Boliviano] sang đơn vị AOA [Angolan Kwanza]
BOB
Định nghĩa: BOB là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Bolivia.
AOA
Định nghĩa: AOA là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Angola.
Bảng chuyển đổi BOB sang AOA
| BOB [Bolivian Boliviano] | AOA [Angolan Kwanza] |
|---|---|
| 0.01 BOB | 0.7909 AOA |
| 0.10 BOB | 7.91 AOA |
| 1 BOB | 79.09 AOA |
| 2 BOB | 158.18 AOA |
| 3 BOB | 237.26 AOA |
| 5 BOB | 395.44 AOA |
| 10 BOB | 790.88 AOA |
| 20 BOB | 1582 AOA |
| 50 BOB | 3954 AOA |
| 100 BOB | 7909 AOA |
| 1000 BOB | 79088 AOA |
Cách chuyển đổi BOB sang AOA
1 BOB = 79.09 AOA
1 AOA = 0.012644 BOB
Ví dụ
Chuyển đổi 15 BOB sang AOA:
15 BOB = 15 × 79.09 AOA = 1186 AOA