Chuyển đổi BOB sang HRK
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi BOB [Bolivian Boliviano] sang đơn vị HRK [Croatian Kuna]
BOB
Định nghĩa: BOB là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Bolivia.
HRK
Định nghĩa: HRK là một loại tiền tệ lịch sử. Khu vực phát hành hoặc sử dụng trước đây: Croatia. Vào 2023-01-01, nó được thay thế bằng EUR theo tỷ lệ cố định 1 EUR = 7.53450 HRK.
Bảng chuyển đổi BOB sang HRK
| BOB [Bolivian Boliviano] | HRK [Croatian Kuna] |
|---|---|
| 0.01 BOB | 0.006074 HRK |
| 0.10 BOB | 0.0607 HRK |
| 1 BOB | 0.6074 HRK |
| 2 BOB | 1.21 HRK |
| 3 BOB | 1.82 HRK |
| 5 BOB | 3.04 HRK |
| 10 BOB | 6.07 HRK |
| 20 BOB | 12.15 HRK |
| 50 BOB | 30.37 HRK |
| 100 BOB | 60.74 HRK |
| 1000 BOB | 607.36 HRK |
Cách chuyển đổi BOB sang HRK
1 BOB = 0.607356 HRK
1 HRK = 1.65 BOB
Ví dụ
Chuyển đổi 15 BOB sang HRK:
15 BOB = 15 × 0.607356 HRK = 9.11 HRK