Chuyển đổi BOB sang HRK

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi BOB [Bolivian Boliviano] sang đơn vị HRK [Croatian Kuna]
BOB [Bolivian Boliviano]
HRK [Croatian Kuna]

BOB

Định nghĩa: BOB là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Bolivia.

HRK

Định nghĩa: HRK là một loại tiền tệ lịch sử. Khu vực phát hành hoặc sử dụng trước đây: Croatia. Vào 2023-01-01, nó được thay thế bằng EUR theo tỷ lệ cố định 1 EUR = 7.53450 HRK.

Bảng chuyển đổi BOB sang HRK

BOB [Bolivian Boliviano] HRK [Croatian Kuna]
0.01 BOB 0.005656 HRK
0.10 BOB 0.0566 HRK
1 BOB 0.5656 HRK
2 BOB 1.13 HRK
3 BOB 1.70 HRK
5 BOB 2.83 HRK
10 BOB 5.66 HRK
20 BOB 11.31 HRK
50 BOB 28.28 HRK
100 BOB 56.56 HRK
1000 BOB 565.55 HRK

Cách chuyển đổi BOB sang HRK

1 BOB = 0.565554 HRK

1 HRK = 1.77 BOB

Ví dụ

Chuyển đổi 15 BOB sang HRK:
15 BOB = 15 × 0.565554 HRK = 8.48 HRK

Chuyển đổi BOB sang các đơn vị Tiền tệ khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.