Chuyển đổi BOB sang MRU
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi BOB [Bolivian Boliviano] sang đơn vị MRU [Mauritanian Ouguiya]
BOB
Định nghĩa: BOB là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Bolivia.
MRU
Định nghĩa: MRU là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Mauritania.
Bảng chuyển đổi BOB sang MRU
| BOB [Bolivian Boliviano] | MRU [Mauritanian Ouguiya] |
|---|---|
| 0.01 BOB | 0.0369 MRU |
| 0.10 BOB | 0.3691 MRU |
| 1 BOB | 3.69 MRU |
| 2 BOB | 7.38 MRU |
| 3 BOB | 11.07 MRU |
| 5 BOB | 18.45 MRU |
| 10 BOB | 36.91 MRU |
| 20 BOB | 73.82 MRU |
| 50 BOB | 184.55 MRU |
| 100 BOB | 369.09 MRU |
| 1000 BOB | 3691 MRU |
Cách chuyển đổi BOB sang MRU
1 BOB = 3.69 MRU
1 MRU = 0.270933 BOB
Ví dụ
Chuyển đổi 15 BOB sang MRU:
15 BOB = 15 × 3.69 MRU = 55.36 MRU