Chuyển đổi BOB sang MRU
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi BOB [Bolivian Boliviano] sang đơn vị MRU [Mauritanian Ouguiya]
BOB
Định nghĩa: BOB là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Bolivia.
MRU
Định nghĩa: MRU là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Mauritania.
Bảng chuyển đổi BOB sang MRU
| BOB [Bolivian Boliviano] | MRU [Mauritanian Ouguiya] |
|---|---|
| 0.01 BOB | 0.0366 MRU |
| 0.10 BOB | 0.3665 MRU |
| 1 BOB | 3.66 MRU |
| 2 BOB | 7.33 MRU |
| 3 BOB | 10.99 MRU |
| 5 BOB | 18.32 MRU |
| 10 BOB | 36.65 MRU |
| 20 BOB | 73.29 MRU |
| 50 BOB | 183.23 MRU |
| 100 BOB | 366.46 MRU |
| 1000 BOB | 3665 MRU |
Cách chuyển đổi BOB sang MRU
1 BOB = 3.66 MRU
1 MRU = 0.272879 BOB
Ví dụ
Chuyển đổi 15 BOB sang MRU:
15 BOB = 15 × 3.66 MRU = 54.97 MRU