Chuyển đổi BOB sang STD
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi BOB [Bolivian Boliviano] sang đơn vị STD [São Tomé and Príncipe Dobra (pre-2018)]
BOB
Định nghĩa: BOB là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Bolivia.
STD
Định nghĩa: STD là một loại tiền tệ lịch sử. Khu vực phát hành hoặc sử dụng trước đây: São Tomé và Príncipe. Vào 2018-01-01, nó được thay thế bằng STN theo tỷ lệ cố định 1 STN = 1,000 STD.
Bảng chuyển đổi BOB sang STD
| BOB [Bolivian Boliviano] | STD [São Tomé and Príncipe Dobra (pre-2018)] |
|---|---|
| 0.01 BOB | 19.30 STD |
| 0.10 BOB | 193.01 STD |
| 1 BOB | 1930 STD |
| 2 BOB | 3860 STD |
| 3 BOB | 5790 STD |
| 5 BOB | 9651 STD |
| 10 BOB | 19301 STD |
| 20 BOB | 38603 STD |
| 50 BOB | 96507 STD |
| 100 BOB | 193014 STD |
| 1000 BOB | 1930136 STD |
Cách chuyển đổi BOB sang STD
1 BOB = 1930 STD
1 STD = 0.000518 BOB
Ví dụ
Chuyển đổi 15 BOB sang STD:
15 BOB = 15 × 1930 STD = 28952 STD