Chuyển đổi BOB sang EUR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi BOB [Bolivian Boliviano] sang đơn vị EUR [Euro]
BOB
Định nghĩa: BOB là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Bolivia.
EUR
Định nghĩa: EUR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: khu vực đồng euro.
Bảng chuyển đổi BOB sang EUR
| BOB [Bolivian Boliviano] | EUR [Euro] |
|---|---|
| 0.01 BOB | 0.000751 EUR |
| 0.10 BOB | 0.007508 EUR |
| 1 BOB | 0.0751 EUR |
| 2 BOB | 0.1502 EUR |
| 3 BOB | 0.2252 EUR |
| 5 BOB | 0.3754 EUR |
| 10 BOB | 0.7508 EUR |
| 20 BOB | 1.50 EUR |
| 50 BOB | 3.75 EUR |
| 100 BOB | 7.51 EUR |
| 1000 BOB | 75.08 EUR |
Cách chuyển đổi BOB sang EUR
1 BOB = 0.075077 EUR
1 EUR = 13.32 BOB
Ví dụ
Chuyển đổi 15 BOB sang EUR:
15 BOB = 15 × 0.075077 EUR = 1.13 EUR