Chuyển đổi BOB sang TZS
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi BOB [Bolivian Boliviano] sang đơn vị TZS [Tanzanian Shilling]
BOB
Định nghĩa: BOB là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Bolivia.
TZS
Định nghĩa: TZS là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Tanzania.
Bảng chuyển đổi BOB sang TZS
| BOB [Bolivian Boliviano] | TZS [Tanzanian Shilling] |
|---|---|
| 0.01 BOB | 2.29 TZS |
| 0.10 BOB | 22.92 TZS |
| 1 BOB | 229.17 TZS |
| 2 BOB | 458.35 TZS |
| 3 BOB | 687.52 TZS |
| 5 BOB | 1146 TZS |
| 10 BOB | 2292 TZS |
| 20 BOB | 4583 TZS |
| 50 BOB | 11459 TZS |
| 100 BOB | 22917 TZS |
| 1000 BOB | 229175 TZS |
Cách chuyển đổi BOB sang TZS
1 BOB = 229.17 TZS
1 TZS = 0.004363 BOB
Ví dụ
Chuyển đổi 15 BOB sang TZS:
15 BOB = 15 × 229.17 TZS = 3438 TZS