Chuyển đổi BOB sang IMP
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi BOB [Bolivian Boliviano] sang đơn vị IMP [Manx pound]
BOB
Định nghĩa: BOB là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Bolivia.
IMP
Định nghĩa: IMP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Đảo Man.
Bảng chuyển đổi BOB sang IMP
| BOB [Bolivian Boliviano] | IMP [Manx pound] |
|---|---|
| 0.01 BOB | 0.000642 IMP |
| 0.10 BOB | 0.006420 IMP |
| 1 BOB | 0.0642 IMP |
| 2 BOB | 0.1284 IMP |
| 3 BOB | 0.1926 IMP |
| 5 BOB | 0.3210 IMP |
| 10 BOB | 0.6420 IMP |
| 20 BOB | 1.28 IMP |
| 50 BOB | 3.21 IMP |
| 100 BOB | 6.42 IMP |
| 1000 BOB | 64.20 IMP |
Cách chuyển đổi BOB sang IMP
1 BOB = 0.064198 IMP
1 IMP = 15.58 BOB
Ví dụ
Chuyển đổi 15 BOB sang IMP:
15 BOB = 15 × 0.064198 IMP = 0.962966 IMP