Chuyển đổi BOB sang QAR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi BOB [Bolivian Boliviano] sang đơn vị QAR [Qatari Rial]
BOB
Định nghĩa: BOB là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Bolivia.
QAR
Định nghĩa: QAR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Qatar.
Bảng chuyển đổi BOB sang QAR
| BOB [Bolivian Boliviano] | QAR [Qatari Rial] |
|---|---|
| 0.01 BOB | 0.003291 QAR |
| 0.10 BOB | 0.0329 QAR |
| 1 BOB | 0.3291 QAR |
| 2 BOB | 0.6582 QAR |
| 3 BOB | 0.9874 QAR |
| 5 BOB | 1.65 QAR |
| 10 BOB | 3.29 QAR |
| 20 BOB | 6.58 QAR |
| 50 BOB | 16.46 QAR |
| 100 BOB | 32.91 QAR |
| 1000 BOB | 329.12 QAR |
Cách chuyển đổi BOB sang QAR
1 BOB = 0.329117 QAR
1 QAR = 3.04 BOB
Ví dụ
Chuyển đổi 15 BOB sang QAR:
15 BOB = 15 × 0.329117 QAR = 4.94 QAR