Chuyển đổi BOB sang QAR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi BOB [Bolivian Boliviano] sang đơn vị QAR [Qatari Rial]
BOB
Định nghĩa: BOB là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Bolivia.
QAR
Định nghĩa: QAR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Qatar.
Bảng chuyển đổi BOB sang QAR
| BOB [Bolivian Boliviano] | QAR [Qatari Rial] |
|---|---|
| 0.01 BOB | 0.003156 QAR |
| 0.10 BOB | 0.0316 QAR |
| 1 BOB | 0.3156 QAR |
| 2 BOB | 0.6312 QAR |
| 3 BOB | 0.9468 QAR |
| 5 BOB | 1.58 QAR |
| 10 BOB | 3.16 QAR |
| 20 BOB | 6.31 QAR |
| 50 BOB | 15.78 QAR |
| 100 BOB | 31.56 QAR |
| 1000 BOB | 315.59 QAR |
Cách chuyển đổi BOB sang QAR
1 BOB = 0.315594 QAR
1 QAR = 3.17 BOB
Ví dụ
Chuyển đổi 15 BOB sang QAR:
15 BOB = 15 × 0.315594 QAR = 4.73 QAR