Chuyển đổi BOB sang DKK
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi BOB [Bolivian Boliviano] sang đơn vị DKK [Danish Krone]
BOB
Định nghĩa: BOB là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Bolivia.
DKK
Định nghĩa: DKK là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Đan Mạch.
Bảng chuyển đổi BOB sang DKK
| BOB [Bolivian Boliviano] | DKK [Danish Krone] |
|---|---|
| 0.01 BOB | 0.005611 DKK |
| 0.10 BOB | 0.0561 DKK |
| 1 BOB | 0.5611 DKK |
| 2 BOB | 1.12 DKK |
| 3 BOB | 1.68 DKK |
| 5 BOB | 2.81 DKK |
| 10 BOB | 5.61 DKK |
| 20 BOB | 11.22 DKK |
| 50 BOB | 28.05 DKK |
| 100 BOB | 56.11 DKK |
| 1000 BOB | 561.10 DKK |
Cách chuyển đổi BOB sang DKK
1 BOB = 0.561098 DKK
1 DKK = 1.78 BOB
Ví dụ
Chuyển đổi 15 BOB sang DKK:
15 BOB = 15 × 0.561098 DKK = 8.42 DKK