Chuyển đổi BOB sang SEK
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi BOB [Bolivian Boliviano] sang đơn vị SEK [Swedish Krona]
BOB
Định nghĩa: BOB là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Bolivia.
SEK
Định nghĩa: SEK là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Thụy Điển.
Bảng chuyển đổi BOB sang SEK
| BOB [Bolivian Boliviano] | SEK [Swedish Krona] |
|---|---|
| 0.01 BOB | 0.008259 SEK |
| 0.10 BOB | 0.0826 SEK |
| 1 BOB | 0.8259 SEK |
| 2 BOB | 1.65 SEK |
| 3 BOB | 2.48 SEK |
| 5 BOB | 4.13 SEK |
| 10 BOB | 8.26 SEK |
| 20 BOB | 16.52 SEK |
| 50 BOB | 41.29 SEK |
| 100 BOB | 82.59 SEK |
| 1000 BOB | 825.85 SEK |
Cách chuyển đổi BOB sang SEK
1 BOB = 0.825853 SEK
1 SEK = 1.21 BOB
Ví dụ
Chuyển đổi 15 BOB sang SEK:
15 BOB = 15 × 0.825853 SEK = 12.39 SEK