Chuyển đổi BOB sang SEK
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi BOB [Bolivian Boliviano] sang đơn vị SEK [Swedish Krona]
BOB
Định nghĩa: BOB là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Bolivia.
SEK
Định nghĩa: SEK là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Thụy Điển.
Bảng chuyển đổi BOB sang SEK
| BOB [Bolivian Boliviano] | SEK [Swedish Krona] |
|---|---|
| 0.01 BOB | 0.008471 SEK |
| 0.10 BOB | 0.0847 SEK |
| 1 BOB | 0.8471 SEK |
| 2 BOB | 1.69 SEK |
| 3 BOB | 2.54 SEK |
| 5 BOB | 4.24 SEK |
| 10 BOB | 8.47 SEK |
| 20 BOB | 16.94 SEK |
| 50 BOB | 42.35 SEK |
| 100 BOB | 84.71 SEK |
| 1000 BOB | 847.08 SEK |
Cách chuyển đổi BOB sang SEK
1 BOB = 0.847078 SEK
1 SEK = 1.18 BOB
Ví dụ
Chuyển đổi 15 BOB sang SEK:
15 BOB = 15 × 0.847078 SEK = 12.71 SEK